Tìm hiểu thêm về từ này
Die Bohne
Từ này chỉ chung các loại quả loại đậu có hạt bên trong. Trước khi ăn, hầu hết các loại đậu cần được nấu chín để loại bỏ độc tố tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Bohne muss vor dem Essen kochen.
Đậu phải được nấu chín trước khi ăn.
Ich mag Bohnen in meinem Eintopf.
Tôi thích đậu trong món hầm của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.