Tìm hiểu thêm về từ này
Die Gurke
Loại quả này thuộc họ bầu bí, có vỏ xanh và chứa rất nhiều nước. Nó thường được thái lát mỏng để đắp mặt hoặc làm rau ăn kèm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Gurke besteht fast nur aus Wasser.
Dưa leo chứa hầu như toàn là nước.
Ich möchte eine Gurke in meinem Salat.
Tôi muốn một quả dưa leo trong món salad của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.