Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Plus jamais

Plus và jamais kết hợp theo thứ tự cố định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je ne reviendrai plus jamais ici.

Tôi sẽ không bao giờ quay lại đây nữa.

Plus jamais ça !

Không bao giờ nữa!

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí