Tìm hiểu thêm về từ này
Plus jamais
Plus và jamais kết hợp theo thứ tự cố định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je ne reviendrai plus jamais ici.
Tôi sẽ không bao giờ quay lại đây nữa.
Plus jamais ça !
Không bao giờ nữa!
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.