Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pas encore

Encore theo sau pas bên trong cấu trúc phủ định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je n'ai pas encore fini.

Tôi vẫn chưa làm xong.

Le train n'est pas encore arrivé.

Tàu vẫn chưa đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí