Tìm hiểu thêm về từ này
Pas encore
Encore theo sau pas bên trong cấu trúc phủ định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je n'ai pas encore fini.
Tôi vẫn chưa làm xong.
Le train n'est pas encore arrivé.
Tàu vẫn chưa đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.