Tìm hiểu thêm về từ này
Ne jamais
Ne vẫn đứng trước động từ, còn jamais đứng sau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je ne bois jamais de café.
Tôi không bao giờ uống cà phê.
Elle n'arrive jamais en retard.
Cô ấy không bao giờ đến muộn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.