Tìm hiểu thêm về từ này
Ni l'un ni l'autre
Ni lặp hai lần nghĩa là không cũng không, và động từ vẫn giữ ne.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je ne veux ni l'un ni l'autre.
Tôi không muốn cái này cũng không muốn cái kia.
Ni l'un ni l'autre ne fonctionne.
Cả hai đều không chạy được.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.