Tìm hiểu thêm về từ này
La nuitée
Đơn vị giá: một đêm lưu trú có trả tiền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La nuitée coûte quatre-vingts euros.
Một đêm lưu trú giá tám mươi euro.
Le prix de la nuitée comprend le parking.
Giá một đêm đã bao gồm chỗ đậu xe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.