Tìm hiểu thêm về từ này
Le départ
Lúc rời khách sạn, tiếng Pháp là le départ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le départ se fait avant midi.
Việc trả phòng diễn ra trước buổi trưa.
Nous préparons nos valises pour le départ.
Chúng tôi xếp va li để rời đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.