Tìm hiểu thêm về từ này
La caution
Khoản tiền bảo đảm cho những hư hỏng có thể xảy ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'hôtel demande une caution de cent euros.
Khách sạn yêu cầu đặt cọc một trăm euro.
La caution sera rendue au départ.
Tiền đặt cọc sẽ được trả lại khi trả phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.