Tìm hiểu thêm về từ này
La clé de chambre
Dùng để mở phòng; bản hiện đại là thẻ từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'ai perdu ma clé de chambre.
Tôi làm mất chìa khóa phòng.
Laissez la clé de chambre à la réception.
Hãy để chìa khóa phòng ở quầy lễ tân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.