Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tin

Lon là hộp kim loại kín, trong đó thức ăn giữ được nhiều năm. Súp, đậu và cá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I open a tin of soup.

Tôi mở một lon súp.

The tin is still closed.

Cái lon vẫn còn kín.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí