Tìm hiểu thêm về từ này
Bucket
Cái xô là vật đựng tròn, miệng hở, có quai, dùng cho nước hoặc lau dọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The bucket is full of water.
Cái xô đầy nước.
She carries a red bucket.
Cô ấy xách một cái xô đỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.