Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Parcel

Bưu kiện là đồ được gói và gửi qua bưu điện. Nó lớn hơn một lá thư.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The parcel arrives tomorrow.

Bưu kiện sẽ đến vào ngày mai.

He sends a parcel to his mother.

Anh ấy gửi một bưu kiện cho mẹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí