Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Envelope

Phong bì là vỏ giấy dẹt đựng thư hoặc thiệp. Địa chỉ được viết ở mặt trước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I put the letter in an envelope.

Tôi bỏ lá thư vào phong bì.

The envelope is white.

Phong bì màu trắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí