Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Be able to

Be able to nghĩa là có khả năng, giống can, nhưng tồn tại ở mọi thì: I will be able to, I have been able to. Dùng nó ở thì tương lai và hoàn thành, nơi can không có dạng nào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I will be able to help tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ giúp được.

She was able to fix the car.

Cô ấy đã sửa được chiếc xe.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí