Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Have to

Have to diễn tả nghĩa vụ, thường là từ bên ngoài. Khác với khuyết thiếu thật, nó chia theo ngôi: I have to, he has to, I had to. Nhờ vậy nó cấp cho must dạng quá khứ còn thiếu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I have to work on Saturday.

Tôi phải làm việc vào thứ Bảy.

He has to take the bus.

Anh ấy phải đi xe buýt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí