Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ought to

Ought to đưa ra lời khuyên hoặc nêu một bổn phận đạo đức, nghĩa gần như should. Đây là bán khuyết thiếu duy nhất giữ to trước động từ: you ought to go.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

You ought to apologise to her.

Bạn nên xin lỗi cô ấy.

We ought to save more money.

Chúng ta nên tiết kiệm nhiều hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí