Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tidy up

Cụm động từ nghĩa là sắp xếp mọi thứ lại ngăn nắp. Dùng có hoặc không có tân ngữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I tidy up the kitchen after dinner.

Tôi dọn dẹp bếp sau bữa tối.

We tidy up before guests arrive.

Chúng tôi dọn dẹp trước khi khách đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí