Tìm hiểu thêm về từ này
Have breakfast
Have là động từ chuẩn cho các bữa ăn. Quy tắc không mạo từ áp dụng cho breakfast, lunch và dinner.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We have breakfast at eight.
Chúng tôi ăn sáng lúc tám giờ.
I never have breakfast alone.
Tôi không bao giờ ăn sáng một mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.