Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Get up

Cụm động từ chỉ việc đứng dậy khỏi giường hoặc khỏi ghế. Quá khứ: got up. Đừng nhầm với wake up.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I get up as soon as I wake up.

Tôi rời giường ngay khi thức dậy.

He gets up slowly on Sundays.

Chủ nhật anh ấy rời giường chậm rãi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí