Tìm hiểu thêm về từ này
Get dressed
Get cộng quá khứ phân từ diễn tả sự thay đổi trạng thái. So sánh get dressed, get tired, get married.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I get dressed after my shower.
Tôi mặc quần áo sau khi tắm.
She gets dressed very quickly.
Cô ấy mặc quần áo rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.