Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Together

Từ này thể hiện sự đoàn kết hoặc hoạt động tập thể. Nó thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho phương thức thực hiện hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We always walk to school together.

Chúng tôi luôn đi bộ đến trường cùng nhau.

Let us cook dinner together tonight.

Tối nay chúng ta hãy cùng nhau nấu bữa tối nhé.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí