Tìm hiểu thêm về từ này
Soon
Nó diễn tả khoảng thời gian ngắn tính từ hiện tại hoặc một thời điểm xác định. Thường dùng trong lời chào tạm biệt hoặc kế hoạch sắp tới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The summer holidays will start soon.
Kỳ nghỉ hè sẽ sớm bắt đầu thôi.
I hope to see you very soon.
Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn thật sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.