Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sometimes

Nó diễn tả một hành động thỉnh thoảng mới xảy ra, không đều đặn. Đây là trạng từ chỉ tần suất ở mức độ trung bình thấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sometimes I walk to work in the morning.

Thỉnh thoảng tôi đi bộ đi làm vào buổi sáng.

It is sometimes very hot in this room.

Thỉnh thoảng trong căn phòng này rất nóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí