Tìm hiểu thêm về từ này
Quickly
Trạng từ này mô tả một hành động được thực hiện với tốc độ cao hoặc trong thời gian ngắn. Nó đối lập với từ 'chậm chạp'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Please finish your work quickly.
Làm ơn hãy hoàn thành công việc của bạn một cách nhanh chóng.
He ran quickly to catch the bus.
Anh ấy đã chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.