📦
Vật đựng và bao bì
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Hai mươi từ tiếng Anh hằng ngày về chai, hộp, lọ và mọi thứ dùng để đựng đồ.
🍾
Bottle Cái chai
📦 Box Cái hộp
👜 Bag Cái túi
🫙 Jar Cái lọ
🧺 Basket Cái giỏ
✉️ Envelope Phong bì
📮 Parcel Bưu kiện
🍲 Lid Cái nắp
🍷 Cork Nút bần
🏷️ Label Nhãn
🌾 Sack Bao tải
🧴 Tube Tuýp
🪵 Crate Thùng gỗ
🍬 Wrapper Giấy gói
🪣 Bucket Cái xô
🥫 Tin Lon
👝 Pouch Túi nhỏ
🥛 Carton Hộp giấy
🛢️ Barrel Thùng rượu
🍪 Packet Gói
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.