Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Колега

Từ này được dùng cho những người cùng làm việc và có cùng hình thức cho cả nam và nữ (mặc dù nó có thể thay đổi thành 'đồng nghiệp nữ' cho nữ đồng nghiệp). Đây là một thuật ngữ chuyên nghiệp và lịch sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мій колега допоміг мені завершити звіт.

Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành báo cáo.

Ми з колегою часто обідаємо разом.

Tôi và đồng nghiệp thường ăn trưa cùng nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí