Tìm hiểu thêm về từ này
Лікар
Từ này bắt nguồn từ 'лікувати' (chữa lành). Lưu ý rằng 'лікар' là một thuật ngữ chung, trong khi bác sĩ nữ thường được gọi là 'лікарка' trong cách sử dụng hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Досвідчений лікар швидко поставив правильний діагноз.
Một bác sĩ giàu kinh nghiệm đã nhanh chóng đưa ra chẩn đoán chính xác.
Лікар порадив мені більше відпочивати.
Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.