Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Інженер

Đây là một từ đồng âm, nghĩa là nó nghe giống như phiên bản tiếng Anh. Đây là một nghề rất phổ biến ở Ukraine, nơi có ngành công nghiệp kỹ thuật và CNTT mạnh mẽ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Цей інженер розробив проект нового мосту.

Kỹ sư này đã phát triển dự án cho cây cầu mới.

Мій брат працює інженером на великому заводі.

Anh trai tôi làm việc như một kỹ sư tại một nhà máy lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí