Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Немає

Немає là phủ định của є, nghĩa là có. Nó đòi sở hữu cách: у мене немає часу. Đó là cách tiếng Ukraina nói tôi không có.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У мене немає часу

Tôi không có thời gian

Тут немає води

Ở đây không có nước

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí