Tìm hiểu thêm về từ này
Ніде
Ніде chỉ nơi chốn, không chỉ hướng. Dùng với немає hoặc với не trước động từ: його ніде немає. Với hướng, tiếng Ukraina chuyển sang нікуди.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Його ніде немає
Không thấy anh ấy ở đâu cả
Я ніде не був учора
Hôm qua tôi không ở đâu cả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.