Tìm hiểu thêm về từ này
Ані
Ані tăng cường phủ định và có nghĩa cũng không hoặc thậm chí không: він не сказав ані слова. Nó mạnh hơn ні và xuất hiện trong các thành ngữ cố định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ані слова більше
Không thêm một lời nào nữa
Він не сказав ані слова
Anh ấy không nói một lời nào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.