Tìm hiểu thêm về từ này
La conciencia moral
Trong khi 'conciencia' có nghĩa là ý thức, việc thêm 'moral' cụ thể nhắm đến tiếng nói nội tâm phán xét hành động của một người. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho lương tâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Escucha siempre a tu conciencia moral.
Luôn lắng nghe lương tâm đạo đức của bạn.
Su conciencia moral dictó su decisión.
Lương tâm đạo đức của anh ấy đã quyết định lựa chọn của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.