Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El principio

Một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi. Nó cũng có thể mang nghĩa 'bắt đầu'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Es una cuestión de principios básicos.

Đó là một vấn đề về các nguyên tắc cơ bản.

Actúa siempre según sus propios principios.

Anh ấy luôn hành động theo nguyên tắc của riêng mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí