Tìm hiểu thêm về từ này
El conocimiento
Được bắt nguồn từ động từ 'conocer', danh từ này đề cập đến các sự thật, thông tin và kỹ năng thu được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El conocimiento humano no tiene límites.
Kiến thức của con người không có giới hạn.
Deseo ampliar mi conocimiento sobre arte.
Tôi muốn mở rộng kiến thức của mình về nghệ thuật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.