Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La ópera

Một danh từ giống cái là một từ đồng nghĩa trực tiếp. Nó mô tả thể loại âm nhạc và buổi biểu diễn cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La soprano cantó una ópera muy emotiva.

Nữ ca sĩ soprano đã hát một vở opera rất giàu cảm xúc.

Nunca he visto una ópera en directo.

Tôi chưa bao giờ xem opera trực tiếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí