Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El retrato

Một danh từ giống đực chỉ một bức tranh hoặc hình ảnh mô tả một người. Nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh hội họa và nhiếp ảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El retrato del rey cuelga en el salón.

Chân dung của nhà vua treo trong sảnh.

Ella encargó un retrato al óleo de su hijo.

Bà đã đặt vẽ một bức chân dung sơn dầu của con trai bà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí