Tìm hiểu thêm về từ này
El retrato
Một danh từ giống đực chỉ một bức tranh hoặc hình ảnh mô tả một người. Nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh hội họa và nhiếp ảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El retrato del rey cuelga en el salón.
Chân dung của nhà vua treo trong sảnh.
Ella encargó un retrato al óleo de su hijo.
Bà đã đặt vẽ một bức chân dung sơn dầu của con trai bà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.