Tìm hiểu thêm về từ này
El teatro
Từ này đề cập đến cả tòa nhà vật lý và nghệ thuật sân khấu. Nó là một danh từ giống đực cơ bản trong từ vựng văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Compramos entradas para el teatro esta noche.
Chúng tôi đã mua vé cho nhà hát tối nay.
El teatro estaba lleno para la función escolar.
Nhà hát đã đầy người cho vở kịch của trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.