Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El teatro

Từ này đề cập đến cả tòa nhà vật lý và nghệ thuật sân khấu. Nó là một danh từ giống đực cơ bản trong từ vựng văn hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Compramos entradas para el teatro esta noche.

Chúng tôi đã mua vé cho nhà hát tối nay.

El teatro estaba lleno para la función escolar.

Nhà hát đã đầy người cho vở kịch của trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí