Tìm hiểu thêm về từ này
El Plato Principal
Món này đi sau món khai vị và là tâm điểm của trải nghiệm ẩm thực. Thường là một món ăn giàu protein, được phục vụ kèm các món phụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El plato principal se sirve muy caliente.
Món chính được phục vụ rất nóng.
Elegí la lasaña como mi plato principal.
Tôi đã chọn món lasagna làm món chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.