Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Entrante

Đây là món đầu tiên của một bữa ăn. Ở Mỹ Latin, bạn cũng có thể nghe thấy từ 'entrada' được sử dụng cho danh mục này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Como entrante pediremos unas croquetas.

Để bắt đầu, chúng ta sẽ gọi một số món croquette.

¿Cuál es el entrante más ligero?

Món nào là món khai vị nhẹ nhất?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí