Tìm hiểu thêm về từ này
El Menú Del Día
Điều này thường bao gồm một món khai vị, món chính, món tráng miệng và một đồ uống với mức giá cố định. Đây là cách phổ biến nhất để ăn ngoài trong những ngày làm việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El menú del día incluye postre y café.
Thực đơn cố định của ngày bao gồm món tráng miệng và cà phê.
Hoy el menú del día es lentejas y salmón.
Hôm nay, thực đơn hàng ngày gồm đậu lăng và cá hồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.