Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Ajuste

Một tùy chọn hoặc cấu hình của một chương trình phần mềm hoặc thiết bị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He cambiado un ajuste del teléfono.

Tôi đã thay đổi một cài đặt trên điện thoại.

Este ajuste protege tu privacidad.

Cài đặt này bảo vệ quyền riêng tư của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí