Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Teclado

Một bàn phím dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El teclado del portátil no funciona bien.

Bàn phím của máy tính xách tay không hoạt động tốt.

Escribo rápidamente con este teclado.

Tôi gõ rất nhanh với bàn phím này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí