Tìm hiểu thêm về từ này
El Almacenamiento
Hành động hoặc phương pháp lưu trữ dữ liệu để sử dụng trong tương lai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El almacenamiento del teléfono está lleno.
Bộ nhớ của điện thoại đã đầy.
Uso el almacenamiento en la nube.
Tôi dùng bộ nhớ đám mây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.