Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cita

Trong ngữ cảnh y tế, đó là thời gian đã được lên lịch để gặp một chuyên gia. Bạn thường sẽ "pedir cita" (yêu cầu một cuộc hẹn).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Llamé para pedir una cita con el especialista.

Tôi đã gọi để yêu cầu đặt một cuộc hẹn với chuyên gia.

Perdí mi cita médica por el tráfico.

Tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn y tế của mình vì tắc đường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí