Tìm hiểu thêm về từ này
El dolor de cabeza
Đây là một cụm từ ghép, nghĩa đen là "đau đầu". Bạn có thể thay thế "cabeza" (đầu) bằng các bộ phận cơ thể khác để mô tả các cơn đau khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este ruido me da un dolor de cabeza.
Tiếng ồn này làm tôi đau đầu.
Tómate una aspirina para el dolor de cabeza.
Uống một viên aspirin để giảm đau đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.