Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Los síntomas

Lưu ý rằng mặc dù từ này kết thúc bằng -as, nhưng nó là giống đực (los síntomas). Từ này mô tả các đặc điểm thể chất hoặc tinh thần cho thấy một tình trạng nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

¿Cuáles son los síntomas principales de la gripe?

Các triệu chứng chính của cúm là gì?

Sus síntomas desaparecieron después de tres días.

Các triệu chứng của anh ấy đã biến mất sau ba ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí