Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El horario

Áp dụng cho cả lịch trình phương tiện giao thông và giờ mở cửa chung. Luôn là giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Consulta el horario de trenes en la pantalla.

Hãy kiểm tra lịch trình tàu trên màn hình.

El horario del museo cambia durante el invierno.

Giờ mở cửa của bảo tàng thay đổi vào mùa đông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí