Tìm hiểu thêm về từ này
El pasaporte
Một tài liệu quan trọng cho du lịch quốc tế. Nó thường được sử dụng với "renovar" hoặc "enseñar".
Ví dụ trong ngữ cảnh
No olvides llevar el pasaporte al aeropuerto.
El agente de aduanas selló mi pasaporte.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.