Tìm hiểu thêm về từ này
La escala
Chỉ một điểm dừng giữa hai chuyến bay. Sử dụng cụm từ "hacer escala" để nói về việc có một chặng dừng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tenemos una escala de tres horas en París.
Chúng tôi có ba giờ dừng chờ tại Paris.
El vuelo hace escala antes de llegar a Lima.
Chuyến bay dừng chân tại một điểm trước khi đến Lima.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.